Hiện kết quả từ 1 tới 1 của 1

Chủ đề: Từ vựng chủ đề: Ngày Tết

  1. #1

    Từ vựng chủ đề: Ngày Tết



    Reunion/’ri:’ju:njən/ sum họp, đoàn tụ

    Peach blossom/pi:tʃ‘blɔsəm/ hoa đào
    Apricot blossom/’eiprikɔt ‘blɔsəm/ hoa mai
    Chrysanthemum /kri’sænθəməm/ hoa cúc
    Kumquat tree/tri:/ cây quất
    Sticky rice /’stiki rais/ gạo nếp
    Green beans /gri:n bi:n/ đậu xanh
    Fatty pork /’fæti pɔ:k/ mỡ lợn
    Make Chung cake /meik tʃung keik/ gói Bánh chưng
    Decorate /’dekəreit/ trang trí


    Attached Images Attached Images
    FUNNY ENGLISH - Ms HANH: 0906 774 695
    ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN ĐẠT MỤC TIÊU TOEIC

Từ khóa (Tag) của chủ đề này

Quyền viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình
  •