Hiện kết quả từ 1 tới 1 của 1

Chủ đề: Những từ phát âm giống nhau trong tiếng anh

  1. #1

    Những từ phát âm giống nhau trong tiếng anh



    Khi học tiếng Anh, có những từ mang nghĩa khác nhau nhưng phát âm lại giống nhau. Điều này khiến cho nhiều người học tiếng Anh đôi khi bị nhầm lẫn. Bài viết tổng hợp những từ phát âm giống nhau trong tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn gỡ rối tình trạng này.

    Know, no

    – Know /nəʊ/ (động từ): Biết. Để có kiến thức hay sự hiểu biết về một cái gì đó. Ví dụ:
    I know that girl, her name is Laura. – (Tôi biết cô gái ấy, tên cô ta là Laura.)
    – No /nəʊ/: Không, một sự phủ định hoặc cái gì đó là không đúng sự thật. ví dụ:
    Do you have any questions? – No, I don’t – (Bạn có câu hỏi nào không? – Không. Tôi không có.)

    2. Cell, sell

    – Cell /sel/ (danh từ): Một tế bào, một phòng giam nhỏ trong nhà tù hoặc sở cảnh sát.. Ví dụ:
    What are the cell theory. – (Theo lý thuyết, tế bào là gì?.)
    – Sell /sel/ (verb) Bán hàng. Để trao đổi một sản phẩm hay dịch vụ bằng tiền. Ví dụ:
    Excuse me, do you sell noodles? – (Xin lỗi bạn có bán mì không?)

    3. Hour, our

    – Hour /aʊər/ (danh từ): Giờ. Một khoảng thời gian đó kéo dài 60 phút. Ví dụ:
    I spent 2 hours to do my homework. – (Tôi mất 2 giờ đề làm bài tập về nha.)
    – Our /aʊər/ (đại từ): Của chúng tôi, của chúng ta. Đây là hình thức đại từ sở hữu của “we”. Ví dụ:
    This is our house. – (Đây là nhà của chúng ta)

    4. Ate, eight

    – Ate /eɪt, et/ (động từ): Ăn. Đây là thì quá khứ của động từ “eat”. Ví dụ:
    Who ate all the cake? – (Ai đã ăn cái bánh rồi?)
    – Eight /eɪt/ (danh từ): Số 8. Ví dụ:
    I have a brother. He is eight years old . – (Tôi có một em trai, cậu ấy 8 tuổi rồi.
    )

    5. Buy, by, bye

    Buy /baɪ/ (động từ): Mua.
    I want to buy a cake – Tôi muốn mua một cái bánh.
    By /baɪ/ (giới từ): Bởi.. Nó thường được sử dụng để có nghĩa là “bên cạnh” hay “gần” khi mô tả một vị trí. Nó cũng có thể chỉ ra người đã tạo ra một cái gì đó, hoặc dùng trong thể bị động
    I go to work by bus – Tôi đi làm bằng xe buýt.
    Bye /baɪ/ (cảm thán): Đây là một dạng rút ngắn của “goodbye”.
    Bye, Linda, see you later. – Tạm biệt Linda, hẹn gặp bạn sau.

    6. Eye, I

    Eye /aɪ/ (danh từ): Mắt. Là một bộ phận của cơ thể dùng để nhìn
    She has got beautiful blue eyes. – Cô ấy có đôi mắt xanh thật đẹp
    I /aɪ/(đại từ): Tôi.
    I live in Hanoi – Tôi sống ở Hà Nội.

    7. Fairy, ferry

    Fairy /ˈfeəri/ (danh từ): Nàng tiên. Một sinh vật thần thoại thường có phép thuật.
    I saw a fairy in my dream. – Tôi đã nhìn thấy một nàng tiên trong giấc mơ.
    Ferry /ˈferi/ (danh từ): Phà. Là một chiếc thuyền có thể chở người và phương tiện trên mặt nước. Nó được sử dụng cho khoảng cách xa hay những nơi có không có cầu.
    Look! It has a ferry on the lake. – Nhìn kìa, trên hồ có một chiếc thuyền.

    8. Flour, flower

    Flour /flaʊər/ (danh từ): Bột mỳ. Đây là thành phần chính trong bánh mì.
    Rice flour can make bread – Bột gạo có thể làm bánh mì
    Flower /flaʊər/ (danh từ): Hoa. Là một bộ phận của cây, thường có màu sắc sặc sỡ và dùng để trang trí.
    My mother grows sun flowers in front of the house. – mẹ tôi trồng những bông hoa hướng dương trước nhà.

    9. For, four

    For /fɔːr/ (giới từ): Cho. Giới từ này thường được dùng để chỉ một người nhận được một cái gì đó, hay để chỉ một mục đích.
    I have a present for you. – Tôi có một món quà cho bạn
    Four /fɔːr/(danh từ): Số 4.
    There are four people in my family – Nhà tôi có 4 người.

    10. Hear, Here

    Hear /hɪər/ (động từ): Nghe. Đây là hành động mà bạn làm với đôi tai của bạn.
    I can’t hear your voice – tôi không thể nghe thấy tiếng của bạn.
    Here /hɪər/(trạng từ): “Ở đây” chỉ ra nơi bạn đang ở bất cứ lúc nào.
    What are you doing here – Bạn đang làm gì ở đây?

    11. Knight, night

    Knight /naɪt/ (danh từ): Hiệp sĩ. Một người đàn ông được một vinh dự đặc biệt (hoặc cấp bậc) của một vị vua hoặc nữ hoàng.
    My brother is drawing a knight riding on a horse. – Em trai tôi đang vẽ một người hiệp sĩ đang cưỡi ngựa.
    Night /naɪt/ (danh từ): Đêm. Khoảng thời gian khi trời tối và hầu hết mọi người đi ngủ.
    I didn’t get any sleep last night. – Đêm qua tôi không ngủ được tí nào cả.

    12. Mail, male

    Mail /meɪl/ (động từ hay danh từ): Là một danh từ, nó chỉ một lá thư và tin nhắn gửi đi qua ứng dụng Email. Khi là động từ, có nghĩa là để gửi một cái gì đó với ai đó.
    Send me the report by mail – Hãy gửi cho tôi báo cáo bằng thư điện tử.
    Male /meɪl/ (tính từ hoặc danh từ): Danh từ nghĩa là con trai, đàn ông, giống đực. Còn tính từ dùng để chỉ sự nam tính.
    He’s hanging out with his male friends. – Anh ấy đã đi chơi cùng đám bạn con trai của anh ấy.

    13. Meat, meet

    Meat /miːt/ (danh từ): Thịt. thịt ăn được từ một con vật.
    She is Cutting the meat into small pieces. – Cô ấy đang cắt thịt thành từng miếng nhỏ.
    Meet /miːt/ (động từ): Gặp gỡ.
    I’ve always wanted to meet a movie star. – Tôi luôn mong được gặp gỡ ngôi sao điện ảnh.

    14. Right, write

    Right /raɪt/ (tính từ): Đúng, đồng nghĩa với ” correct”. Hoặc bên phải, ngược lại của “left”.
    We know that we’re right. – Chúng tôi biết rằng chúng tôi đúng.
    Write /raɪt/ (động từ): Viết.
    He wants to write a novel. – Anh ấy muốn viết một cuốn tiểu thuyết.

    15. Son, sun

    Son /sʌn/ (danh từ): Con trai. Dùng để nói về đứa con trai của bố mẹ.
    His son is very smart. – Con trai anh ấy rất thông minh.
    Sun /sʌn/ (danh từ): Mặt trời.
    The sun rises in the East – mặt trời mọc hướng đông

    16. Wait, weight

    Wait /weɪt/ (verb): Chờ đợi. Điều này có nghĩa là ở lại một nơi hoặc một cái gì đó để dự đoán.
    Can you wait some minutes? – Bạn có thể chờ vài phút được không?
    Weight /weɪt/ (danh từ): Trọng lượng.
    I need to lose a bit of weight. – tôi phải giảm một chút cân nặng

    17. Hi và High

    Hi /haɪ/ xin chào. Từ dùng để chào hỏi.
    Hi. Nice to meet you – Xin chào, rất vui được gặp bạn
    High /haɪ/ (tính từ): cao. Khoảng cách xa từ dưới lên trên.
    shoes with high heels – Đôi giày có gót cao.
    Attached Images Attached Images
    FUNNY ENGLISH - Ms HANH: 0906 774 695
    ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN ĐẠT MỤC TIÊU TOEIC

Từ khóa (Tag) của chủ đề này

Quyền viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình
  •