1. Free (adj, adv): miễn phí # free (adv): tự do, thoải mái.
Ex: We have free gift for you. (Chúng tôi có món quà miễn phí cho bạn.)
You can use it free. (Bạn có thể sử dụng nó miễn phí.)
American people can travel freely to everywhere. (Người Mỹ có thể tự do đi đến bất cứ nơi đâu.


2. Hard (adj, adv): cứng, rắn, nghiêm khắc, chăm chỉ
# Hardly (adv): hiếm khi, hầu như không.
Ex: Our workers are very hard employees. (Công nhân của chúng tôi là những nhân viên rất chăm chỉ.)
The students have to work hard to pass the exam. (Học sinh phải học chăm để đậu kì thi.)
Hardly did she come to my house. (Cô ấy hiếm khi đến nhà tôi.)



3. High (adj, adv): cao, đắt # highly (adv): ở mức độ cao, rất, thực sự
Ex: The city has many high buildings. (Thành phố có nhiều tòa nhà cao.)
I buy this car high. (Tôi mua chiếc xe này đắt quá.)
We highly appreciate your performance. (Chúng tôi đánh giá cao thành tích của bạn.)


4. Late (adj, adv): trễ, muộn # lately (adv): gần đây
Ex: He was late for the exam yesterday. (Anh ấy bị trễ kỳ thi hôm qua.)
We worked late to finish the project on time. (Chúng tôi làm việc trễ để hoàn thành dự án kịp lúc.)
My son has met his wife lately. (Con trai tôi đã gặp vợ của nó gần đây.)


5. Like (adj, adv): giống như, tương tự # likely (adv): có lẽ, hình như
Ex: She chose a like dress with mine. (Cô ấy chọn một cái váy giống với cái của tôi.)
She became more angry with me, not like before. (Cô ấy trở nên tức giận hơn với tôi, không giống như trước đây.)
The problem is likely because of the carelessness of someone. (Vấn đề có khả năng là do sự bất cẩn của ai đó.)


6. Live (adj, adv): trực tiếp # lively (adv): sống động, sôi nổi
Ex: Our actor will have a live interview next week. (Diễn viên của chúng tôi sẽ có một buổi phỏng vấn trực tiếp tuần tới.)
This show is aired live. (Chương trình này được phát sóng trực tiếp.)
They will have a lively discussion on this matter. (Họ sẽ có một cuộc thảo luận sôi nổi về vấn đề này.)


7. Near (adj, adv): gần, ngắn # nearly (adv): hầu hết, gần như
My house is very near here. (Nhà tôi rất gần đây.)
She lives near her parents. (Cô ấy sống gần bố mẹ cô ấy.)
If nothing else happens, we will nearly arrive in time. (Nếu không có gì khác xảy ra, chúng ta sẽ gần như đến kịp lúc.)